2021-08-06 12:16:58 Find the results of "

circa

" for you

Circa – Wikipedia tiếng Việt

Circa ( tiếng Latin thường viết tắt là c., ca hay ca. (có khi là circ. hay cca. ), nghĩa là "xấp xỉ hay khoảng". Trong một số ngôn ngữ châu Âu, kể cả tiếng Anh, circa thường dùng để chỉ niên đại, [1] nhất ...

Circa - Wikipedia

For other uses of "Circa", see Circa (disambiguation)

circa – Wiktionary tiếng Việt

circa giới từ, (thường) c. /ˈsɜː.kə/ ... Trang này được sửa đổi lần cuối vào ngày 6 tháng 5 năm 2017 lúc 04:35.

Nghĩa của từ Circa - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Soha tra từ - Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành Anh - Việt. ... circa 1902 vào khoảng năm 1902.

CIRCA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của circa trong tiếng Anh. ... He was born circa 1600.

Circa là gì, Nghĩa của từ Circa | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Circa là gì: / ´sə:kə /, Giới từ, (thường) (viết tắt) c.: vào khoảng, Từ đồng nghĩa: preposition, circa 1902, vào khoảng năm 1902, about , around , close on , in the region ...

Circa - Michael Cain, Ralph Alessi, Peter Epstein - NhacCuaTui

Artist: Michael Cain Ralph Alessi Peter Epstein Album: Circa Genre: jazz Release Date: 27011997 Label: Universal Tracks: 11 Playing Time: 00:53:31 Format: Mp3 Quality: 320Kbps.

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'circa' trong từ điển Từ điển ...

giới từ, viết tắt là c , ca. vào khoảng (ngày tháng) ... born circa 150 BC.

Nghĩa của từ CIRCA - Từ điển Viết tắt - tratu.soha.vn

Center For Instructional And Research Computing Activities. ... http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/CIRCA

Circa - wn.com

Circa on WN Network delivers the latest Videos and Editable pages for News & Events, including Entertainment, Music, Sports, Science and more, Sign up and share your playlists.